Trong ngành làm đẹp, đặc biệt là nối mi, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành không chỉ giúp bạn tiếp cận tài liệu quốc tế mà còn mở rộng cơ hội làm việc với khách hàng nước ngoài, học nghề ở nước ngoài, hoặc thậm chí trở thành giảng viên chuyên nghiệp. Hãy cùng khám phá trọn bộ từ vựng tiếng Anh ngành nối mi – từ cơ bản đến chuyên sâu – để tự tin hơn trên hành trình làm đẹp chuyên nghiệp!
1. Tại sao cần học tiếng Anh ngành nối mi?
Nối mi là ngành nghề kỹ thuật cao, cần cập nhật xu hướng và kỹ thuật mới thường xuyên – mà phần lớn tài liệu hay video hướng dẫn lại đến từ các nước như Mỹ, Hàn Quốc hay Nhật Bản với ngôn ngữ chính là tiếng Anh.
Ngoài ra, nếu bạn có ý định:
- Làm việc tại spa/beauty salon quốc tế,
- Tư vấn cho khách nước ngoài,
- Học nâng cao hoặc thi chứng chỉ quốc tế,
thì tiếng Anh chuyên ngành nối mi là nền tảng quan trọng không thể thiếu.
2. Từ vựng tiếng Anh ngành nối mi thông dụng
Dưới đây là những từ/cụm từ tiếng Anh thường gặp trong công việc nối mi:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eyelash extension | Nối mi |
| Natural lashes | Mi thật |
| Lash technician | Kỹ thuật viên nối mi |
| Lash glue / Adhesive | Keo nối mi |
| Tweezers | Nhíp |
| Lash fan | Quạt sấy mi |
| Lash tape | Băng dính định hình |
| Patch / Eye pads | Miếng dán mắt |
| Isolation | Tách mi |
| Classic lashes | Mi nối kiểu cổ điển (1:1) |
| Volume lashes | Mi nối kiểu volume (2D–6D) |
| Hybrid lashes | Mi nối kiểu hỗn hợp |
| Lash lift | Uốn mi |
| Refill | Dặm mi (nối lại mi rụng) |
| Lash removal | Gỡ mi |
✅ Gợi ý học nhanh: In bảng từ vựng ra và dán tại góc làm việc, học mỗi ngày 5 từ, kết hợp xem video tiếng Anh chuyên ngành để nhớ lâu hơn!
3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp với khách hàng
Nếu bạn làm việc tại tiệm có khách nước ngoài hoặc spa quốc tế, những mẫu câu dưới đây sẽ rất hữu ích:
✦ Khi tư vấn:
- What style of lashes would you like?
(Bạn muốn kiểu mi như thế nào?) - Do you prefer a natural or dramatic look?
(Bạn thích kiểu tự nhiên hay nổi bật hơn?) - Are you allergic to glue or any cosmetics?
(Bạn có dị ứng với keo hoặc mỹ phẩm nào không?)
✦ Khi thực hiện dịch vụ:
- Please close your eyes and relax.
(Xin nhắm mắt và thư giãn.) - It might take around 90 minutes.
(Quá trình này sẽ mất khoảng 90 phút.) - Let me know if you feel any discomfort.
(Hãy báo cho tôi nếu bạn thấy khó chịu.)
✦ Khi hoàn tất:
- Avoid getting your lashes wet for 24 hours.
(Không để mi tiếp xúc với nước trong 24 giờ.) - Come back for a refill in 2 to 3 weeks.
(Hãy quay lại dặm mi sau 2–3 tuần nhé.)
4. Cách học tiếng Anh nối mi hiệu quả
- Xem video trên YouTube: Tìm các kênh dạy nối mi bằng tiếng Anh (gợi ý: “eyelash extension tutorial”).
- Làm flashcard từ vựng: Dùng Quizlet hoặc Anki để ôn từ mỗi ngày.
- Tham gia hội nhóm ngành làm đẹp: Trên Facebook hoặc Reddit để giao lưu, học hỏi thêm từ ngữ chuyên ngành.
- Ghi âm và nói lại: Luyện nói các mẫu câu mỗi ngày để tự tin khi giao tiếp.
5. Kết luận
Biết tiếng Anh trong ngành nối mi không chỉ là điểm cộng – mà còn là lợi thế lớn để phát triển sự nghiệp. Hãy bắt đầu từ những từ vựng cơ bản, luyện nói mỗi ngày và đừng ngại giao tiếp với khách quốc tế. Nếu bạn kiên trì, chẳng mấy chốc bạn sẽ trở thành một chuyên gia nối mi tự tin và chuyên nghiệp trong cả môi trường trong nước lẫn quốc tế!
💡 Ghi nhớ: “A confident lash artist not only holds tweezers – but also speaks the language of beauty.”









